nuclear propulsion

nuclear propulsion

A nuclear submarine uses nuclear propulsion to travel silently underwater.

Định nghĩa

Danh từ: Động lực hạt nhânCông nghệ sử dụng phản ứng hạt nhân để tạo ra năng lượng đẩy phương tiện, thường tàu ngầm hoặc tên lửa. hai cách chính: - Điện hạt nhân: phản ứng tạo điện để chạy động cơ ( dụ: tàu ngầm hạt nhân). - Đẩy trực tiếp: phản ứng làm nóng chất đẩy (như khí) để tạo lực đẩy ( dụ: tên lửa hạt nhân).

dụ sử dụng
  • (Động lực hạt nhân cho phép tàu ngầmdưới nước hàng tháng không cần tiếp nhiên liệu.)
  • (Việc phát triển động lực hạt nhân rất quan trọng cho thám hiểm không gian sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuclear propulsion system": Hệ thống động lực hạt nhân.
    • The new submarine is equipped with an advanced nuclear propulsion system. (Tàu ngầm mới được trang bị hệ thống động lực hạt nhân tiên tiến.)
  • "Nuclear thermal propulsion": Động lực nhiệt hạt nhân (dùng nhiệt từ phản ứng để đẩy).
    • NASA is researching nuclear thermal propulsion for faster space travel. (NASA đang nghiên cứu động lực nhiệt hạt nhân để du hành vũ trụ nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear-powered (adj): Chạy bằng năng lượng hạt nhân.
    • A nuclear-powered aircraft carrier can operate for years without refueling. (Tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân có thể hoạt động nhiều năm không cần tiếp nhiên liệu.)
  • Nuclear reactor (n): phản ứng hạt nhânthành phần chính trong hệ thống động lực hạt nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Atomic propulsion: Động lực nguyên tử (ít dùng hơn, nhưng cùng nghĩa).
  • Nuclear drive: Hệ thống đẩy hạt nhân (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • To use nuclear propulsion: Sử dụng động lực hạt nhân.
    • Many modern warships use nuclear propulsion for extended missions. (Nhiều tàu chiến hiện đại sử dụng động lực hạt nhân cho các nhiệm vụ kéo dài.)
  • To switch to nuclear propulsion: Chuyển sang động lực hạt nhân.
    • The navy plans to switch to nuclear propulsion for its next generation of submarines. (Hải quân dự định chuyển sang động lực hạt nhân cho thế hệ tàu ngầm tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nuclear propulsion era": Kỷ nguyên động lực hạt nhân.
    • The nuclear propulsion era began with the USS Nautilus in 1954. (Kỷ nguyên động lực hạt nhân bắt đầu với tàu USS Nautilus vào năm 1954.)
  • "Power of nuclear propulsion": Sức mạnh của động lực hạt nhânnhấn mạnh khả năng vượt trội.
    • The power of nuclear propulsion lies in its endurance and efficiency. (Sức mạnh của động lực hạt nhân nằmđộ bền bỉ hiệu quả của .)